Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

resourceful

tính từ
US/riˈsɔrsfəl/

tháo vát, biết xoay xở

good at finding quick ways to solve problems

Tháo vát tiếng Anh là resourceful, đọc là /riˈsɔrsfəl/.

Ví dụ

  • Resourceful learners find study materials everywhere.Những người học tháo vát tìm thấy tài liệu học ở khắp mọi nơi.
  • She stayed resourceful in difficult situations.Cô ấy luôn tháo vát trong những tình huống khó khăn.

Cách phát âm resourceful

Phiên âm Mỹ/riˈsɔrsfəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của resourceful

So sánh hơnmore resourceful
So sánh nhấtmost resourceful

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • resourceful person
  • resourceful approach

Họ từ

  • resource (noun)
  • resourcefulness (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).