Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

responsibility

danh từ
US/riˌspɑnsəˈbɪləti/

trách nhiệm

duty to deal with something or take care of somebody

Trách nhiệm tiếng Anh là responsibility, đọc là /riˌspɑnsəˈbɪləti/.

Ví dụ

  • Lan takes responsibility for washing dishes.Lan nhận trách nhiệm rửa bát đĩa.
  • Teens should learn family responsibility early.Thanh thiếu niên nên học trách nhiệm gia đình từ sớm.

Cách phát âm responsibility

Phiên âm Mỹ/riˌspɑnsəˈbɪləti/ Số âm tiết6 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • take responsibility
  • share responsibility

Họ từ

  • responsible (adj)
  • responsibly (adv)

Lỗi hay gặp

Dùng sai giới từ: phải dùng 'responsibility for', không dùng 'with'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).