tính từ
A2
/riˈspɑnsəbəl/
doing what is right and caring for duties
- Good students are responsible for their homework.Học sinh giỏi luôn có trách nhiệm với bài tập về nhà của mình.
- He is becoming a responsible young person.Cậu ấy đang trở thành một người trẻ có trách nhiệm.
- responsible for
- responsible person
Dùng sai giới từ; cấu trúc chuẩn luôn là 'responsible for', không dùng 'with'.
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.