Bỏ qua tới nội dung chính

responsible

tính từ A2
US/riˈspɑnsəbəl/

có trách nhiệm

doing what is right and caring for duties

Ví dụ

  • Good students are responsible for their homework.Học sinh giỏi luôn có trách nhiệm với bài tập về nhà của mình.
  • He is becoming a responsible young person.Cậu ấy đang trở thành một người trẻ có trách nhiệm.

Cụm từ hay gặp

  • responsible for
  • responsible person

Họ từ

  • responsibility (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng sai giới từ; cấu trúc chuẩn luôn là 'responsible for', không dùng 'with'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.