Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

retain

động từ
US/rɪˈteɪn/

ghi nhớ, giữ lại

to keep facts in your memory

Ghi nhớ tiếng Anh là retain, đọc là /rɪˈteɪn/.

Ví dụ

  • Reviewing notes helps you retain key information.Ôn tập ghi chép giúp bạn ghi nhớ thông tin quan trọng.
  • Older adults can retain mental sharpness through practice.Người lớn tuổi có thể giữ được sự minh mẫn nhờ rèn luyện.

Cách phát âm retain

Phiên âm Mỹ/rɪˈteɪn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ retained đọc đuôi /d/.

Dạng từ của retain

Quá khứretained
Quá khứ phân từretained
V-ingretaining

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • retain information
  • retain knowledge

Họ từ

  • retention (noun)

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm với 'obtain' (đạt được, lấy được).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).