Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rope

danh từ
US/ˈroʊp/

dây thừng

very thick and strong cord

Dây thừng tiếng Anh là rope, đọc là /ˈroʊp/.

Ví dụ

  • Tie the tent with this rope.Buộc lều bằng sợi dây thừng này.
  • We play games with a long rope.Chúng mình chơi trò chơi với dây thừng dài.

Cách phát âm rope

Phiên âm Mỹ/ˈroʊp/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • jump rope
  • tie a rope

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).