Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rug

danh từ
US/ˈrʌɡ/

thảm trải sàn nhỏ

a piece of floor cloth

Thảm trải sàn nhỏ tiếng Anh là rug, đọc là /ˈrʌɡ/.

Ví dụ

  • The rug is on the floor.Tấm thảm ở trên sàn nhà.
  • I like this green rug.Em thích tấm thảm màu xanh lá này.

Cách phát âm rug

Phiên âm Mỹ/ˈrʌɡ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • floor rug
  • on the rug

Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với carpet (thảm trải kín phòng).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).