Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sandcastle

danh từ
US/ˈsændˌkæsəl/

lâu đài cát

a model castle made of wet sand

Lâu đài cát tiếng Anh là sandcastle, đọc là /ˈsændˌkæsəl/.

Ví dụ

  • Tom built a big sandcastle.Tom đã xây một lâu đài cát to.
  • The sea washed the sandcastle away.Biển cuốn trôi lâu đài cát.

Cách phát âm sandcastle

Phiên âm Mỹ/ˈsændˌkæsəl/

Cụm từ hay gặp

  • build a sandcastle
  • make sandcastles

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).