Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sanitation

danh từ
US/ˌsænəˈteɪʃən/

vệ sinh môi trường

systems that keep places clean and healthy

Vệ sinh tiếng Anh là sanitation, đọc là /ˌsænəˈteɪʃən/.

Ví dụ

  • Clean water and sanitation prevent deadly diseases.Nước sạch và vệ sinh môi trường ngăn ngừa các dịch bệnh chết người.
  • Old districts need immediate improvements in basic sanitation.Các quận cũ cần cải thiện ngay hệ thống vệ sinh cơ bản.

Cách phát âm sanitation

Phiên âm Mỹ/ˌsænəˈteɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Dạng từ của sanitation

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • basic sanitation
  • sanitation system
  • improve sanitation

Họ từ

  • sanitary (adj)
  • sanitise (verb)

Lỗi hay gặp

Là danh từ không đếm được, thường chỉ các hệ thống xử lý rác/nước thải công cộng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).