Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

say

động từ
US/ˈseɪ/

nói

speak words

Nói tiếng Anh là say, đọc là /ˈseɪ/.

Ví dụ

  • Say your name aloud.Hãy nói to tên bạn lên.
  • Say hello to Tom.Hãy chào Tom đi.

Cách phát âm say

Phiên âm Mỹ/ˈseɪ/ Số âm tiết1

Dạng từ của say

Quá khứsaid
Quá khứ phân từsaid
V-ingsaying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

say đi với giới từ gì?

  • say toSay hello to your friend.Nói xin chào với bạn của bạn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • say hello
  • say your name

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).