Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

seaside

danh từ
US/ˈsiˌsaɪd/

bờ biển

an area next to the sea where people spend holidays

Bờ biển tiếng Anh là seaside, đọc là /ˈsiˌsaɪd/.

Ví dụ

  • They spent three days at the seaside.Họ đã ở bờ biển ba ngày.
  • I love trips to the seaside.Tôi thích các chuyến đi tới bờ biển.

Cách phát âm seaside

Phiên âm Mỹ/ˈsiˌsaɪd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • at the seaside
  • seaside town

Lỗi hay gặp

Dùng giới từ 'at': 'at the seaside', không dùng 'in'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).