Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

holiday

danh từ
US/ˈhɑləˌdeɪ/

kỳ nghỉ

time off from school or work to rest or travel

Kỳ nghỉ tiếng Anh là holiday, đọc là /ˈhɑləˌdeɪ/.

Ví dụ

  • Our summer holiday starts in June.Kỳ nghỉ hè của chúng mình bắt đầu vào tháng Sáu.
  • We had a great holiday together.Chúng mình đã có kỳ nghỉ tuyệt vời cùng nhau.

Cách phát âm holiday

Phiên âm Mỹ/ˈhɑləˌdeɪ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • summer holiday
  • on holiday

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm giới từ: dùng 'on holiday', không dùng 'in holiday'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).