Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

seesaw

danh từ
US/ˈsiˌsɔ/

bập bênh

long board balanced in the middle

Bập bênh tiếng Anh là seesaw, đọc là /ˈsiˌsɔ/.

Ví dụ

  • We play on the seesaw.Chúng tôi chơi bập bênh.
  • The seesaw goes up.Bập bênh đi lên.

Cách phát âm seesaw

Phiên âm Mỹ/ˈsiˌsɔ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • play on the seesaw

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).