Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 11: Ở sân chơi

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • playground danh từ sân chơi
    US/ˈpleɪˌɡraʊnd/
    Pupils run around the playground during break time. Học sinh chạy quanh sân chơi trong giờ ra chơi.
  • slide danh từ cầu trượt
    US/ˈslaɪd/
    I like that slide. Tôi thích cái cầu trượt đó.
  • swing danh từ xích đu
    US/ˈswɪŋ/
    Sit on the swing. Hãy ngồi lên xích đu.
  • seesaw danh từ bập bênh
    US/ˈsiˌsɔ/
    We play on the seesaw. Chúng tôi chơi bập bênh.
  • ball danh từ quả bóng
    US/ˈbɔl/
    Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
  • bench danh từ ghế dài
    US/ˈbɛntʃ/
    Sit on the bench. Ngồi lên ghế dài nào.
  • tree danh từ cây
    US/ˈtri/
    Look at the tall tree. Nhìn cái cây cao kìa.
  • grass danh từ bãi cỏ, cỏ
    US/ˈɡræs/
    The grass is green. Cỏ có màu xanh.
  • play động từ chơi
    US/ˈpleɪ/
    Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
  • run động từ chạy
    US/ˈrʌn/
    Dogs run fast. Chó chạy rất nhanh.
  • jump động từ nhảy lên
    US/ˈdʒʌmp/
    Can you jump high? Bạn nhảy cao được không?
  • climb động từ leo, trèo
    US/ˈklaɪm/
    Do not climb trees. Đừng trèo cây.
  • kick động từ đá
    US/ˈkɪk/
    Kick the ball hard. Đá mạnh quả bóng vào.
  • hop động từ nhảy lò cò
    US/ˈhɑp/
    I can hop well. Tôi có thể nhảy lò cò giỏi.
  • skip động từ nhảy dây
    US/ˈskɪp/
    Lan and Hoa skip. Lan và Hoa nhảy dây.
  • friend danh từ người bạn
    US/ˈfrɛnd/
    This is my friend. Đây là bạn của mình.
  • happy tính từ vui vẻ, hạnh phúc
    US/ˈhæpi/
    We are happy friends. Chúng mình là bạn bè vui vẻ.
  • fun tính từ vui vẻ, thú vị
    US/ˈfʌn/
    Break time is fun. Giờ ra chơi thật vui.
  • sand danh từ cát
    US/ˈsænd/
    The sand is yellow. Cát có màu vàng.

Lỗi thường gặp

  • playground: Dùng giới từ 'in' hoặc 'on the playground' đều đúng ngữ cảnh.
  • bench: Quên bật âm đuôi /tʃ/.
  • tree: Phát âm nhầm /tr/ thành /t/.
  • grass: Danh từ không đếm được, không dùng a grass.
  • play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
  • run: Khi thêm ing phải nhân đôi chữ n: running.
  • climb: Âm 'b' câm, không phát âm 'b'.
  • hop: 'Hop' thường là nhảy bằng một chân.
  • skip: Gấp đôi chữ 'p' khi thêm đuôi -ing: 'skipping'.
  • friend: Tránh đọc tách chữ cái 'i' và 'e'.
  • fun: Tránh nhầm 'fun' (vui vẻ nói chung) với 'funny' (buồn cười, gây cười).
  • sand: 'Sand' là danh từ không đếm được, không dùng 'a sand' hoặc 'sands'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).