Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fun

tính từ
US/ˈfʌn/

vui vẻ, thú vị

giving pleasure and enjoyment

Vui vẻ tiếng Anh là fun, đọc là /ˈfʌn/.

Ví dụ

  • Break time is fun.Giờ ra chơi thật vui.
  • This game is fun.Trò chơi này vui.

Cách phát âm fun

Phiên âm Mỹ/ˈfʌn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • have fun
  • great fun

Họ từ

  • funny (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'fun' (vui vẻ nói chung) với 'funny' (buồn cười, gây cười).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).