Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

self-motivation

danh từ
US/ˈsɛlf ˌmoʊtəˈveɪʃən/

động lực tự thân

the ability to do tasks without pressure

Động lực tự thân tiếng Anh là self-motivation, đọc là /ˈsɛlf ˌmoʊtəˈveɪʃən/.

Ví dụ

  • Online study demands high self-motivation from students.Học trực tuyến đòi hỏi động lực tự thân cao từ học sinh.
  • His self-motivation kept him working late.Động lực tự thân giúp anh ấy tiếp tục làm việc muộn.

Cách phát âm self-motivation

Phiên âm Mỹ/ˈsɛlf ˌmoʊtəˈveɪʃən/

Cụm từ hay gặp

  • high self-motivation
  • lack of self-motivation

Họ từ

  • self-motivated (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).