Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

shell

danh từ
US/ˈʃɛl/

vỏ sò, vỏ ốc

the hard outer cover of sea animals

Vỏ sò tiếng Anh là shell, đọc là /ˈʃɛl/.

Ví dụ

  • Look at this shell.Hãy nhìn vỏ sò này.
  • I find a pink shell.Tôi tìm thấy một vỏ sò màu hồng.

Cách phát âm shell

Phiên âm Mỹ/ˈʃɛl/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • seashell
  • find shells

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).