Từ vựng Unit 3: Ở bờ biển
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
sea danh từ biểnUS/ˈsi/The sea is blue. Biển có màu xanh.
-
sand danh từ cátUS/ˈsænd/The sand is yellow. Cát có màu vàng.
-
sun danh từ mặt trờiUS/ˈsʌn/Look at the sun. Hãy nhìn mặt trời kìa.
-
shell danh từ vỏ sò, vỏ ốcUS/ˈʃɛl/Look at this shell. Hãy nhìn vỏ sò này.
-
boat danh từ con thuyềnUS/ˈboʊt/I see a boat. Tớ thấy một con thuyền.
-
crab danh từ con cuaUS/ˈkræb/A crab walks here. Một con cua bò ở đây.
-
fish danh từ cáUS/ˈfɪʃ/We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
-
hat danh từ mũ, nónUS/ˈhæt/A yellow hat. Một chiếc mũ màu vàng.
-
swim động từ bơiUS/ˈswɪm/I swim on Sunday. Mình đi bơi vào Chủ nhật.
-
run động từ chạyUS/ˈrʌn/Dogs run fast. Chó chạy rất nhanh.
-
walk động từ đi bộUS/ˈwɔk/We walk to school. Chúng tôi đi bộ đến trường.
-
play động từ chơiUS/ˈpleɪ/Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
-
see động từ thấy, nhìn thấyUS/ˈsi/I see a fish. Tôi thấy một con cá.
-
ball danh từ quả bóngUS/ˈbɔl/Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
-
water danh từ nước uốngUS/ˈwɔtər/Drink some water. Uống chút nước đi.
-
wave danh từ con sóngUS/ˈweɪv/Look at that big wave! Nhìn con sóng lớn kìa!
-
blue tính từ màu xanh da trờiUS/ˈblu/The sea is blue. Biển có màu xanh dương.
-
hot tính từ nóngUS/ˈhɑt/It is hot. Trời nóng.
-
big tính từ to, lớnUS/ˈbɪɡ/Our school is big. Trường chúng mình to.
-
happy tính từ vui vẻ, hạnh phúcUS/ˈhæpi/We are happy friends. Chúng mình là bạn bè vui vẻ.
Lỗi thường gặp
- sand: 'Sand' là danh từ không đếm được, không dùng 'a sand' hoặc 'sands'.
- sun: Thường đi kèm mạo từ 'the': 'the sun'.
- boat: Đọc rõ âm đuôi /t/.
- swim: Khi thêm ing phải gấp đôi chữ m: swimming.
- run: Khi thêm ing phải nhân đôi chữ n: running.
- walk: Âm 'l' câm, không đọc 'wo-lk'.
- play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
- water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
- blue: Dễ nhầm lẫn với green khi dịch 'xanh' trong tiếng Việt.
- big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.