Bỏ qua tới nội dung chính

fish

danh từ preA1
US/ˈfɪʃ/

cá

an animal that lives in water

Ví dụ

  • We have fish today.Hôm nay nhà mình có cá.
  • The fish is tasty.Món cá ngon quá.

Cụm từ hay gặp

  • fried fish
  • eat fish
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.