Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

shift

danh từ
US/ˈʃɪft/

ca làm việc

period of time worked by set group of workers

Ca làm việc tiếng Anh là shift, đọc là /ˈʃɪft/.

Ví dụ

  • Hospital nurses regularly work the night shift.Các y tá bệnh viện thường xuyên làm ca đêm.
  • His factory shift ends at six o'clock every morning.Ca làm việc tại nhà máy của anh ấy kết thúc lúc sáu giờ mỗi sáng.

Cách phát âm shift

Phiên âm Mỹ/ˈʃɪft/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • night shift
  • work in shifts

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).