Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

freelancer

danh từ
US/ˈfriˌlænsər/

người làm việc tự do

self-employed person selling work to different clients

Người làm tự do tiếng Anh là freelancer, đọc là /ˈfriˌlænsər/.

Ví dụ

  • Talented freelancer writes articles for international magazines.Người làm tự do tài năng viết bài cho các tạp chí quốc tế.
  • Nam chose working as freelancer after graduation.Nam chọn làm việc tự do sau khi tốt nghiệp.

Cách phát âm freelancer

Phiên âm Mỹ/ˈfriˌlænsər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều freelancers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của freelancer

Số nhiềufreelancers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • work as freelancer
  • hire freelancer

Họ từ

  • freelance (adj)
  • freelance (v)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).