Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

internship

danh từ
US/ˈɪntərnˌʃɪp/

kỳ thực tập

a period of work to gain practical experience

Kỳ thực tập tiếng Anh là internship, đọc là /ˈɪntərnˌʃɪp/.

Ví dụ

  • Lan finished a summer internship at a local bank.Lan đã hoàn thành kỳ thực tập mùa hè tại một ngân hàng địa phương.
  • This internship gives students real work experience.Kỳ thực tập này mang lại cho sinh viên trải nghiệm làm việc thực tế.

Cách phát âm internship

Phiên âm Mỹ/ˈɪntərnˌʃɪp/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • summer internship
  • do an internship

Họ từ

  • intern (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'do an internship' thay vì 'make an internship'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).