Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hands-on

tính từ
US/ˈhændz ˈɑn/

thực tế, tay làm mắt thấy

involving direct practical experience rather than theory

Thực tế tiếng Anh là hands-on, đọc là /ˈhændz ˈɑn/.

Ví dụ

  • Vocational schools provide hands-on experience with real workshop machinery.Các trường nghề cung cấp kinh nghiệm thực hành với máy móc xưởng thực tế.
  • Students learn culinary arts better through hands-on practice.Học sinh học nghệ thuật nấu ăn tốt hơn thông qua thực hành thực tế.

Cách phát âm hands-on

Phiên âm Mỹ/ˈhændz ˈɑn/

Cụm từ hay gặp

  • hands-on experience
  • hands-on training

Lỗi hay gặp

Thường có dấu gạch ngang khi đứng trước danh từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).