Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ship

danh từ
US/ˈʃɪp/

tàu thủy đồ chơi

a toy boat for water

Tàu thủy đồ chơi tiếng Anh là ship, đọc là /ˈʃɪp/.

Ví dụ

  • The ship is in water.Con tàu ở trong nước.
  • It is a big ship.Đó là một con tàu to.

Cách phát âm ship

Phiên âm Mỹ/ˈʃɪp/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • toy ship
  • big ship

Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm giữa /ʃ/ trong ship và /s/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).