Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 17: Đồ chơi của chúng mình

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • toy danh từ đồ chơi
    US/ˈtɔɪ/
    I have a new toy. Tôi có một món đồ chơi mới.
  • car danh từ xe ô tô
    US/ˈkɑr/
    A red car. Một chiếc xe ô tô màu đỏ.
  • ball danh từ quả bóng
    US/ˈbɔl/
    Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
  • doll danh từ búp bê
    US/ˈdɑl/
    She likes this cute doll. Cô ấy thích búp bê dễ thương này.
  • kite danh từ con diều
    US/ˈkaɪt/
    I fly a kite. Tớ thả diều.
  • teddy bear danh từ gấu bông
    US/ˈtɛdi ˈbɛr/
    This teddy bear is soft. Chú gấu bông này rất mềm.
  • plane danh từ máy bay đồ chơi
    US/ˈpleɪn/
    Look at the toy plane. Hãy nhìn chiếc máy bay đồ chơi.
  • train danh từ tàu hoả đồ chơi
    US/ˈtreɪn/
    The long train goes fast. Đoàn tàu dài chạy nhanh.
  • ship danh từ tàu thủy đồ chơi
    US/ˈʃɪp/
    The ship is in water. Con tàu ở trong nước.
  • yo-yo danh từ con quay yo-yo
    US/ˈjoʊ ˈjoʊ/
    Can you play yo-yo? Bạn có biết chơi yo-yo không?
  • truck danh từ xe tải đồ chơi
    US/ˈtrʌk/
    The yellow truck is strong. Chiếc xe tải màu vàng rất khỏe.
  • puzzle danh từ trò chơi xếp hình
    US/ˈpʌzəl/
    I have a puzzle. Tôi có một bộ xếp hình.
  • bus danh từ xe buýt
    US/ˈbʌs/
    A red bus. Một chiếc xe buýt màu đỏ.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.
  • new tính từ mới
    US/ˈnu/
    This is our new friend. Đây là người bạn mới của chúng mình.
  • old tính từ cũ
    US/ˈoʊld/
    The gate is old. Cổng trường đã cũ.
  • have động từ có
    US/ˈhæv/
    I have two red balls. Tôi có hai quả bóng màu đỏ.
  • play động từ chơi
    US/ˈpleɪ/
    Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.

Lỗi thường gặp

  • toy: Quên thêm 's' khi nói về nhiều đồ chơi.
  • doll: Phát âm nhầm âm cuối /l/ thành /n/.
  • kite: Dùng 'fly a kite', không dùng 'play a kite'.
  • ship: Nhầm lẫn cách phát âm giữa /ʃ/ trong ship và /s/.
  • puzzle: Dùng 'do a puzzle', tránh dùng 'play a puzzle'.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.
  • old: Dùng mạo từ 'an old...', không dùng 'a old...'.
  • have: Dùng nhầm 'have' với chủ ngữ He/She thay vì 'has'.
  • play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).