Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

shoe

danh từ
US/ˈʃu/

chiếc giày, giày

something you wear on your foot

Chiếc giày tiếng Anh là shoe, đọc là /ˈʃu/.

Ví dụ

  • This is my red shoe.Đây là chiếc giày màu đỏ của tớ.
  • These blue shoes look nice.Đôi giày màu xanh này trông rất đẹp.

Cách phát âm shoe

Phiên âm Mỹ/ˈʃu/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • a pair of shoes
  • new shoes

Lỗi hay gặp

Nhớ thêm 's' thành 'shoes' khi nói về cả đôi giày.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).