Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sightseeing

danh từ
US/ˈsaɪtˈsiɪŋ/

việc tham quan ngắm cảnh

the activity of visiting interesting places as a tourist

Ngắm cảnh tiếng Anh là sightseeing, đọc là /ˈsaɪtˈsiɪŋ/.

Ví dụ

  • We will go sightseeing around the city tomorrow.Ngày mai chúng tôi sẽ đi ngắm cảnh quanh thành phố.
  • A bus took us on a sightseeing tour yesterday.Hôm qua một chiếc xe buýt đã đưa chúng tôi đi ngắm cảnh.

Cách phát âm sightseeing

Phiên âm Mỹ/ˈsaɪtˈsiɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của sightseeing

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • go sightseeing
  • sightseeing tour

Họ từ

  • sightseer (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'go sightseeing' chứ không dùng 'do sightseeing'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).