Bỏ qua tới nội dung chính

sit down

cụm từ preA1
US/ˈsɪt ˈdaʊn/

ngồi xuống

to rest on a chair

Ví dụ

  • Sit down, Tom.Ngồi xuống đi, Tom.
  • Please sit down quietly.Xin hãy ngồi xuống thật trật tự.

Cụm từ hay gặp

  • sit down please
  • sit down quietly

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'sit down' (hành động) với 'seat' (danh từ chỉ chỗ ngồi).

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.