Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

slow

tính từ
US/ˈsloʊ/

chậm chạp, chậm

moving at not high speed

Chậm chạp tiếng Anh là slow, đọc là /ˈsloʊ/.

Ví dụ

  • The turtle is slow.Con rùa thì chậm chạp.
  • The snail moves in a slow way.Con ốc sên di chuyển một cách chậm chạp.

Cách phát âm slow

Phiên âm Mỹ/ˈsloʊ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • slow animal
  • very slow

Họ từ

  • slowly (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).