Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

social media

danh từ
US/ˈsoʊʃəl ˈmidiə/

mạng xã hội

websites and apps that let users share content

Mạng xã hội tiếng Anh là social media, đọc là /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/.

Ví dụ

  • Tom spends two hours on social media every day.Tom dành hai tiếng lướt mạng xã hội mỗi ngày.
  • Social media helps friends stay in touch.Mạng xã hội giúp bạn bè giữ liên lạc với nhau.

Cách phát âm social media

Phiên âm Mỹ/ˈsoʊʃəl ˈmidiə/

Dạng từ của social media

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • use social media
  • on social media

Lỗi hay gặp

Dùng giới từ 'on' với social media, không dùng 'in'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).