Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

source

danh từ
US/ˈsɔrs/

nguồn

a place or thing where something comes from

Nguồn tiếng Anh là source, đọc là /ˈsɔrs/.

Ví dụ

  • The sun is a natural source of light.Mặt trời là một nguồn ánh sáng tự nhiên.
  • Wind is an important source of clean power.Gió là một nguồn năng lượng sạch quan trọng.

Cách phát âm source

Phiên âm Mỹ/ˈsɔrs/ Số âm tiết1

Số nhiều sources đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của source

Số nhiềusources

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

source đi với giới từ gì?

  • source ofSun is source of light for Earth.Mặt trời là nguồn ánh sáng cho Trái Đất.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • energy source
  • source of light

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm phát âm 'source' với 'sauce'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).