Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sport

danh từ
US/ˈspɔrt/

môn thể thao

physical game or activity

Môn thể thao tiếng Anh là sport, đọc là /ˈspɔrt/.

Ví dụ

  • Badminton is an active sport.Cầu lông là một môn thể thao vận động.
  • I play sport after school.Tôi chơi thể thao sau giờ học.

Cách phát âm sport

Phiên âm Mỹ/ˈspɔrt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • play sport
  • favourite sport

Họ từ

  • sporty (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng động từ 'play' đi với 'sport', không dùng 'make'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).