Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sprawl

danh từ
US/ˈsprɔl/

sự mở rộng tràn lan

the uncontrolled spread of an urban area

Mở rộng tràn lan tiếng Anh là sprawl, đọc là /ˈsprɔl/.

Ví dụ

  • Urban sprawl destroys forests around the old town.Sự mở rộng đô thị tràn lan phá hủy các cánh rừng quanh thị trấn cũ.
  • Town planners try to stop suburban sprawl.Các nhà quy hoạch đô thị cố gắng ngăn chặn sự mở rộng tràn lan ở ngoại ô.

Cách phát âm sprawl

Phiên âm Mỹ/ˈsprɔl/ Số âm tiết1

Dạng từ của sprawl

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • urban sprawl
  • suburban sprawl
  • control sprawl

Họ từ

  • sprawl (verb)
  • sprawling (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).