Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

stability

danh từ
US/stəˈbɪlɪti/

sự ổn định

state of remaining calm, secure and not likely to change

Sự ổn định tiếng Anh là stability, đọc là /stəˈbɪlɪti/.

Ví dụ

  • Political stability attracts foreign companies to invest here.Sự ổn định chính trị thu hút các công ty nước ngoài đến đầu tư tại đây.
  • Regional peace and stability benefit every country in the area.Hoà bình và ổn định khu vực mang lại lợi ích cho mọi quốc gia trong vùng.

Cách phát âm stability

Phiên âm Mỹ/stəˈbɪlɪti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của stability

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • political stability
  • maintain stability

Họ từ

  • stable (adj)
  • stabilise (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).