Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

story

danh từ
US/ˈstɔri/

câu chuyện

words telling about people and real or unreal events

Câu chuyện tiếng Anh là story, đọc là /ˈstɔri/.

Ví dụ

  • Mum tells a bedtime story to me.Mẹ kể cho mình nghe một câu chuyện trước giờ ngủ.
  • We read funny stories after eating lunch.Chúng mình đọc những câu chuyện vui nhộn sau khi ăn trưa.

Cách phát âm story

Phiên âm Mỹ/ˈstɔri/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • tell a story
  • read a story

Lỗi hay gặp

Số nhiều viết sai thành 'storys' thay vì 'stories'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).