Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

strengthen

động từ
US/ˈstrɛŋθən/

củng cố, làm vững chắc thêm

to make something stronger or more effective

Củng cố tiếng Anh là strengthen, đọc là /ˈstrɛŋθən/.

Ví dụ

  • Regular talks strengthen our family relationship.Các cuộc trò chuyện thường xuyên giúp củng cố mối quan hệ gia đình.
  • Weekend trips strengthen ties with relatives.Chuyến đi cuối tuần làm tăng thêm gắn kết với người thân.

Cách phát âm strengthen

Phiên âm Mỹ/ˈstrɛŋθən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ strengthened đọc đuôi /d/.

Dạng từ của strengthen

Quá khứstrengthened
Quá khứ phân từstrengthened
V-ingstrengthening

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • strengthen relationship
  • strengthen ties

Họ từ

  • strength (n)
  • strong (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng nhầm danh từ 'strength' thay cho động từ 'strengthen'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).