Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

strive

động từ
US/ˈstraɪv/

phấn đấu, cố gắng hết sức

to try very hard to achieve something

Phấn đấu tiếng Anh là strive, đọc là /ˈstraɪv/.

Ví dụ

  • We must strive to achieve our personal goals.Chúng ta phải nỗ lực phấn đấu để đạt được mục tiêu cá nhân.
  • Minh strives for excellence in every project.Minh phấn đấu vì sự xuất sắc trong mọi dự án.

Cách phát âm strive

Phiên âm Mỹ/ˈstraɪv/ Số âm tiết1

Dạng từ của strive

V-ingstriving

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

strive đi với giới từ gì?

  • strive forStudents strive for high marks.Học sinh phấn đấu đạt điểm cao.
  • strive toThey strive to help others.Họ cố gắng giúp đỡ người khác.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • strive for
  • strive to do

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).