Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

summit

danh từ
US/ˈsʌmət/

hội nghị thượng đỉnh

official meeting between government leaders to discuss major issues

Hội nghị thượng đỉnh tiếng Anh là summit, đọc là /ˈsʌmət/.

Ví dụ

  • National leaders attended the annual summit in the capital city.Các nhà lãnh đạo quốc gia đã tham dự hội nghị thượng đỉnh thường niên tại thủ đô.
  • Minh watched the live broadcast of the youth summit yesterday evening.Minh đã xem chương trình truyền hình trực tiếp hội nghị thượng đỉnh thanh niên tối qua.

Cách phát âm summit

Phiên âm Mỹ/ˈsʌmət/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều summits đọc đuôi /s/.

Dạng từ của summit

Số nhiềusummits

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • hold a summit
  • annual summit

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).