Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

swimming pool

danh từ
US/ˈswɪmɪŋ ˈpul/

bể bơi

pool of water made for swimming

Bể bơi tiếng Anh là swimming pool, đọc là /ˈswɪmɪŋ ˈpul/.

Ví dụ

  • Pupils swim in the pool on Fridays.Học sinh bơi trong bể bơi vào thứ Sáu.
  • Our swimming pool is very clean.Bể bơi trường mình rất sạch.

Cách phát âm swimming pool

Phiên âm Mỹ/ˈswɪmɪŋ ˈpul/

Cụm từ hay gặp

  • clean swimming pool
  • swim in the pool

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).