Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

take away

động từ
US/ˈteɪk əˈweɪ/

mang đi, lấy đi, tịch thu

to remove something from someone or somewhere

Mang đi tiếng Anh là take away, đọc là /ˈteɪk əˈweɪ/.

Ví dụ

  • New technology cannot take away our love for simple meals.Công nghệ mới không thể lấy đi tình yêu của chúng ta đối với bữa cơm thanh đạm.
  • The teacher had to take away the boy's noisy toy.Thầy giáo đã phải thu món đồ chơi gây ồn của cậu bé.

Cách phát âm take away

Phiên âm Mỹ/ˈteɪk əˈweɪ/

Cụm từ hay gặp

  • take away rights
  • take away memories

Họ từ

  • takeaway (noun)

Lỗi hay gặp

Dạng động từ viết rời 'take away', danh từ viết liền 'takeaway'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).