Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

take place

cụm từ
US/ˈteɪk ˈpleɪs/

diễn ra

happen at a certain time or place

Diễn ra tiếng Anh là take place, đọc là /ˈteɪk ˈpleɪs/.

Ví dụ

  • The water fight festival takes place every April.Lễ hội té nước diễn ra vào tháng Tư hàng năm.
  • The music event took place in the central park.Sự kiện âm nhạc đã diễn ra ở công viên trung tâm.

Cách phát âm take place

Phiên âm Mỹ/ˈteɪk ˈpleɪs/

take place đi với giới từ gì?

  • take place inThe school festival will take place in May.Lễ hội của trường sẽ diễn ra vào tháng Năm.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • take place annually
  • take place in

Lỗi hay gặp

Không dùng thể bị động 'is taken place'; luôn dùng chủ động 'takes place'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).