Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tangible

tính từ
US/ˈtændʒəbəl/

hữu hình

clear enough to see, touch or prove

Hữu hình tiếng Anh là tangible, đọc là /ˈtændʒəbəl/.

Ví dụ

  • Castles and coins are examples of tangible heritage.Lâu đài và tiền xu là ví dụ về di sản hữu hình.
  • The museum project brought tangible benefits to locals.Dự án bảo tàng mang lại lợi ích hữu hình cho dân địa phương.

Cách phát âm tangible

Phiên âm Mỹ/ˈtændʒəbəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • tangible heritage
  • tangible benefits

Họ từ

  • tangibility (noun)

Lỗi hay gặp

Thường nhầm với 'intangible' (phi vật thể).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).