Bỏ qua tới nội dung chính

teach

động từ A1
US/ˈtitʃ/

dạy học, giảng dạy

to give knowledge or skills to someone

Ví dụ

  • This small robot can teach children English songs.Con rô-bốt nhỏ này có thể dạy trẻ em các bài hát tiếng Anh.
  • Our uncle teaches us how to draw.Chú của chúng tôi dạy chúng tôi cách vẽ tranh.

Cụm từ hay gặp

  • teach English
  • teach skills

Họ từ

  • teacher (noun)

Lỗi hay gặp

Quá khứ của 'teach' là 'taught', không dùng đuôi -ed.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật