Bỏ qua tới nội dung chính

teacher

danh từ preA1
US/ˈtitʃər/

giáo viên

person who teaches students

Ví dụ

  • My teacher is very kind.Giáo viên mình rất tốt bụng.
  • I love my English teacher.Mình yêu giáo viên tiếng Anh.

Cụm từ hay gặp

  • English teacher
  • good teacher

Họ từ

  • teach (verb)
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.