danh từ
A1
/ˈtim/
a group of people who play a sport together
- Mai joined the school volleyball team this month.Mai đã tham gia đội bóng chuyền của trường tháng này.
- Which team do you think will win today?Bạn nghĩ đội nào sẽ chiến thắng hôm nay?
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.