Bỏ qua tới nội dung chính

teenager

danh từ A2
US/ˈtiˌneɪdʒər/

thanh thiếu niên (13-19 tuổi)

a person who is between 13 and 19 years old

Ví dụ

  • Many teenagers like playing video games after school.Nhiều thanh thiếu niên thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
  • Lan is a teenager with big dreams.Lan là một thiếu niên có nhiều ước mơ lớn.

Cụm từ hay gặp

  • typical teenager
  • teenager club

Họ từ

  • teenage (adj)
  • teens (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'teenager' với trẻ nhỏ dưới 13 tuổi.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.