Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

telepathy

danh từ
US/təˈlɛpəθi/

thần giao cách cảm

direct communication of thoughts from one mind to another

Thần giao cách cảm tiếng Anh là telepathy, đọc là /təˈlɛpəθi/.

Ví dụ

  • People might use telepathy to chat without speaking.Mọi người có thể dùng thần giao cách cảm để trò chuyện mà không cần nói.
  • Scientists are testing telepathy with brain chips today.Các nhà khoa học đang thử nghiệm thần giao cách cảm với chip não ngày nay.

Cách phát âm telepathy

Phiên âm Mỹ/təˈlɛpəθi/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của telepathy

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • mental telepathy
  • communicate by telepathy

Họ từ

  • telepathic (adj)

Lỗi hay gặp

Là danh từ không đếm được, không dùng với 'a' hay số nhiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).