Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tolerance

danh từ
US/ˈtɑlərəns/

sự khoan dung, sự chấp nhận

the ability to accept beliefs or behaviours different from one's own

Khoan dung tiếng Anh là tolerance, đọc là /ˈtɑlərəns/.

Ví dụ

  • Religious tolerance is essential for peace in modern societies.Sự khoan dung tôn giáo là điều thiết yếu cho hoà bình trong xã hội hiện đại.
  • Education promotes tolerance and mutual respect among students.Giáo dục thúc đẩy sự khoan dung và tôn trọng lẫn nhau giữa học sinh.

Cách phát âm tolerance

Phiên âm Mỹ/ˈtɑlərəns/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của tolerance

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

tolerance đi với giới từ gì?

  • tolerance forSchools teach tolerance for different cultures.Trường học dạy sự khoan dung đối với các nền văn hoá khác nhau.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • religious tolerance
  • promote tolerance

Họ từ

  • tolerant (adj)
  • tolerate (verb)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'tolerance' (danh từ) với tính từ 'tolerant'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).