Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tranquil

tính từ
US/ˈtræŋkwəl/

thanh tĩnh, yên ả

quiet, calm and without disturbance

Thanh tĩnh tiếng Anh là tranquil, đọc là /ˈtræŋkwəl/.

Ví dụ

  • The early morning lake was completely tranquil.Mặt hồ vào sáng sớm hoàn toàn yên ả.
  • We spent a tranquil weekend at a farm.Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ cuối tuần yên bình tại trang trại.

Cách phát âm tranquil

Phiên âm Mỹ/ˈtræŋkwəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của tranquil

So sánh hơnmore tranquil
So sánh nhấtmost tranquil

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • tranquil atmosphere
  • tranquil village

Họ từ

  • tranquillity (noun)
  • tranquilly (adverb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).