Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

transmit

động từ
US/trænzˈmɪt/

truyền, phát tín hiệu

to send out an electronic signal, message, or sound

Truyền tín hiệu tiếng Anh là transmit, đọc là /trænzˈmɪt/.

Ví dụ

  • The antenna transmits radio signals across the entire town.Cột ăng-ten truyền tín hiệu vô tuyến đi khắp thị trấn.
  • Satellites transmit high-speed data around the globe every second.Vệ tinh truyền dữ liệu tốc độ cao vòng quanh địa cầu mỗi giây.

Cách phát âm transmit

Phiên âm Mỹ/trænzˈmɪt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ transmitted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của transmit

Quá khứtransmitted
Quá khứ phân từtransmitted
V-ingtransmitting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

transmit đi với giới từ gì?

  • transmit toDevices transmit signals to satellites.Thiết bị truyền tín hiệu đến vệ tinh.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • transmit data
  • transmit signals

Họ từ

  • transmission (noun)
  • transmitter (noun)

Lỗi hay gặp

Gấp đôi chữ 't' khi thêm đuôi: transmitted, transmitting.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).