Bỏ qua tới nội dung chính

travel items

cụm từ A2
US/ˈtrævəl ˈaɪtəmz/

đồ dùng du lịch

things you need to pack for trip

Ví dụ

  • Pack your travel items the night before.Hãy đóng gói đồ dùng du lịch của bạn vào đêm hôm trước.
  • These travel items are necessary for camping.Những món đồ dùng du lịch này rất cần thiết cho việc cắm trại.

Cụm từ hay gặp

  • essential travel items
  • pack travel items

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật